menu_book
見出し語検索結果 "nhóm chung" (1件)
nhóm chung
日本語
フ共通グループ
Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
重要な情報は通常、プロジェクトの共通グループで共有される。
swap_horiz
類語検索結果 "nhóm chung" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhóm chung" (1件)
Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
重要な情報は通常、プロジェクトの共通グループで共有される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)